Nghĩa chính
- Việc làm mất sự ẩm ướt trong không khí; việc hong khôdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of dehumidifying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dehumidificationDạng gốc (base form)
- dehumidificationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa