degrammaticalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình phi ngữ pháp hóa, làm cho văn bản trở nên ít ngữ pháp hơn hoặc phi ngữ pháp hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of degrammaticalizing, of making less grammatical, or of making ungrammatical.
- Quá trình thay đổi ngôn ngữ trong đó một hình vị (ngữ pháp) được củng cố để trở thành một từ có nội dung hoặc có nhiều nội dung từ vựng hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of language change by which a morpheme (grammeme) is strengthened to become a content word, or otherwise have more lexical content.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- degrammaticalizationDạng gốc (base form)
- degrammaticalizationsSố nhiều (plural)