Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deglobalization
danh từ
(noun)
UK
/
d
iː
ˌ
ɡ
l
əʊ
b
ə
l
aɪ
ˈ
z
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phi toàn cầu hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of diminishing interdependence and integration between the economies of nations.
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
globalization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desglobalización
giống cái
Phi toàn cầu hóa
AI
1
Phi toàn cầu hóa
1
Phi toàn cầu hóa
1
Phi toàn cầu hóa