degentrification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình ngược lại của quá trình chỉnh trang đô thị, sao cho một khu dân cư trước đây chỉ dành cho những người giàu có trở nên phù hợp với những người nghèo hơndanh từkhông đếm được (uncountable)The reverse process of gentrification, such that a residential area previously only affordable to affluent people becomes affordable to those who are poorer.