Dịch

defroster

danh từ (noun)
UK/diːˈfɹɒstə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dùng để loại bỏ sương hoặc băng khỏi bề mặt hoặc thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệtdanh từA device for removing frost or ice from a surface or food by applying heat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. defrosterDạng gốc (base form)
  2. defrostersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc defroster

Ví dụ

  • , , .

AI