Dịch

defrayal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of defraying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. defrayalDạng gốc (base form)
  2. defrayalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI