Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defendably
trạng từ
(adverb)
UK
/
d
ɪ
ˈ
f
ɛ
n
d
ə
b
l
i
/
Nghĩa chính
1
Theo cách có thể được bảo vệ
trạng từ
In a way that can be defended.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defendably
Dạng gốc
(base form)
more defendably
So sánh hơn
(comparative)
most defendably
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
defendable
+
-ly
AI
1
Theo cách có thể được bảo vệ
1
Theo cách có thể được bảo vệ
1
Theo cách có thể được bảo vệ