Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defederation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tan rã của một liên đoàn hoặc liên minh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The breakup of a federation or alliance.
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
federation
AI
1
Sự tan rã của một liên đoàn hoặc liên minh
1
Sự tan rã của một liên đoàn hoặc liên minh
1
Sự tan rã của một liên đoàn hoặc liên minh