Dịch

deerdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hay bản chất của một con nai; hươu tập thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or essence of a deer; deer collectively.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , !

Nguồn gốc (etymology)

AI