Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
deep into something
US
/ˈ
d
i
p
ɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sâu vào hoặc khuya hơn nhiều
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cut deep into something
Cắt sâu vào cái gì
Ví dụ
He
stayed
awake
deep
into
the
night
.
Anh ấy thức khuya đến rất khuya.
Xuất hiện ở từ khác
into
kết hợp
sâu vào hoặc khuya hơn nhiều
AI
1
Sâu vào hoặc khuya hơn nhiều
1
Sâu vào hoặc khuya hơn nhiều
1
Sâu vào hoặc khuya hơn nhiều