Dịch

deep adaptation

danh từ (noun)
US/ˈdip ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Khái niệm, chương trình nghị sự và phong trào xã hội quốc tế nhằm đối phó với sự sụp đổ xã hội do biến đổi khí hậu gây radanh từkhông đếm được (uncountable)A concept, agenda, and international social movement to confront societal collapse caused by climate change.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 2018

Ví dụ

  • . — , .
  • , “ ” “ ”.

AI