Dịch

deductivism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng lý luận suy diễndanh từkhông đếm được (uncountable)The use of deductive reasoning.

Cụm từ (phrase)

hypothetico-deductivismdanh từPhương pháp khoa học để đưa ra và kiểm tra các giả thuyết

Nguồn gốc (etymology)

AI