Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dedentition
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự rụng răng; mất răng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The shedding of teeth; tooth loss
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
dentition
AI
1
Sự rụng răng
1
Sự rụng răng
1
Sự rụng răng