dentition
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ răng tự nhiên của một cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The set of natural teeth of an individual
- Loại, số lượng và cách sắp xếp răng bình thường của một sinh vật hoặc răng thật của một cá thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The type, number and arrangement of the normal teeth of an organism or of the actual teeth of an individual
- Sự sắp xếp trong cơ thể hoặc vật thể có hình chiếu giống như răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An arrangement in an organism or object of projections that resemble teeth
- Quá trình mọc răng; mọc răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of growing teeth; teething
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dentitionDạng gốc (base form)
- dentitionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| milk dentitiondanh từ | danh từ | Răng sữa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdentītiō“teething, dentition”
Ví dụ
- bộ răng sữa
- , , ?
- , .. , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc dentitionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha