Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
decumbency
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
k
ʌ
m
b
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Sự sa đọa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
decumbence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
流
liú
Sa đọa, suy đồi
吃喝玩乐
chī hē wán lè
Ăn chơi trác táng, hưởng lạc, sa đọa
Tiếng Tây Ban Nha
depravación
Sự sa đọa
vicioso
Hoang phí, phóng đãng, sa đọa
Ví dụ
the
ancient
manner
of
decumbency
AI
1
Sự sa đọa
1
Sự sa đọa
1
Sự sa đọa