Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decrier
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
k
ɹ
aɪ
(
j
)
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Xem decry
danh từ
One who decries.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decrier
Dạng gốc
(base form)
decrier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
decry
+
-er
AI
1
Xem decry
1
Xem decry
1
Xem decry