Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
decorticated
tính từ
(adjective)
UK
/
d
iː
ˈ
k
ɔː
t
ɪ
k
eɪ
t
ə
d
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đã loại bỏ vỏ não
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having had the cortex removed
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decorticate
Ví dụ
An
ingredient
of
animal
feed
is
decorticated
soybean
.
visually
decorticated
Họ từ
(word family)
cùng gốc
decorticated
un
decorticated
Không trang trí
tính từ
hemi
decorticated
Đã trải qua quá trình hemidetication
tính từ
AI
1
Đã loại bỏ vỏ não
1
Đã loại bỏ vỏ não
1
Đã loại bỏ vỏ não