Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemidecorticated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã trải qua quá trình hemidetication
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having undergone hemidecortication.
Nguồn gốc
(etymology)
hemi-
+
decorticated
AI
1
Đã trải qua quá trình hemidetication
1
Đã trải qua quá trình hemidetication
1
Đã trải qua quá trình hemidetication