Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decontaminant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất khử nhiễm
danh từ
Any substance used for decontamination.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decontaminant
Dạng gốc
(base form)
decontaminant
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
descontaminante
giống đực
Chất khử nhiễm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
decontaminant
bio
decontaminant
Chất khử độc sinh học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
contaminant
AI
1
Chất khử nhiễm
1
Chất khử nhiễm
1
Chất khử nhiễm