Dịch

decongestion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình thông tắc một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of decongesting something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decongestionDạng gốc (base form)
  2. decongestionsSố nhiều (plural)

AI