decongestion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình thông tắc một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of decongesting something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decongestionDạng gốc (base form)
- decongestionsSố nhiều (plural)