Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decomplemented
tính từ
(adjective)
UK
/
d
iː
ˈ
k
ɒ
m
p
l
ɪ
m
ɛ
n
t
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Từ đó phần bổ sung miễn dịch đã bị loại bỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
From which the immunological complement has been removed
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
complemented
AI
1
Từ đó phần bổ sung miễn dịch đã bị loại bỏ
1
Từ đó phần bổ sung miễn dịch đã bị loại bỏ
1
Từ đó phần bổ sung miễn dịch đã bị loại bỏ