Nghĩa chính
- Sự làm phai màu, sự làm bay màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the removal of color from something; bleaching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decolorizationDạng gốc (base form)
- decolorizationsSố nhiều (plural)