Dịch

decleanse

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với uncleanseđộng từngoại động từ (transitive)Synonym of uncleanse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .
  • . .

Nguồn gốc (etymology)

AI