Nghĩa chính
- Hành động hoặc nghệ thuật tuyên bố; hùng biện; nói to ở nơi công cộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or art of declaiming; rhetorical delivery; loud speaking in public.
- Việc đọc lại các bài phát biểu trước công chúng như một bài tập trong các trường học và cao đẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The public recitation of speeches as an exercise in schools and colleges.
- Bộ hoặc bài diễn thuyết; diễn ngôn mang tính tuyên bốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A set or harangue; declamatory discourse.
- Hiển thị hùng biện khoa trương, có nhiều âm thanh hơn là ý nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pretentious rhetorical display, with more sound than sense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- declamationDạng gốc (base form)
- declamationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdéclamation
- từ tiếng Latinhdeclamatio
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc declamationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha