Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haranguing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình thực hiện một bài diễn thuyết
danh từ
The process of delivering a harangue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haranguing
Dạng gốc
(base form)
haranguing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quá trình thực hiện một bài diễn thuyết
1
Quá trình thực hiện một bài diễn thuyết
1
Quá trình thực hiện một bài diễn thuyết