deckful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số tiền bao gồm một bộ bài (các lá bài)danh từThe amount that comprises a deck (of cards).
- Số lượng mà một bộ bài sẽ chứadanh từThe amount that a deck will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- deckfulDạng gốc (base form)
- deckfulsSố nhiều (plural)
- decksful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.