Dịch

deckful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số tiền bao gồm một bộ bài (các lá bài)danh từThe amount that comprises a deck (of cards).
  2. Số lượng mà một bộ bài sẽ chứadanh từThe amount that a deck will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. deckfulDạng gốc (base form)
  2. deckfulsSố nhiều (plural)
  3. decksful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , . .
  • . !
  • .

AI