Nghĩa chính
- Có khả năng quyết định hoặc xác địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Able to decide or determine.
- Đồng nghĩa với decisivetính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of decisive.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdécisoire