Dịch

decisory

tính từ (adjective)
UK/dɪˈsaɪsəɹi/

Nghĩa chính

  1. Có khả năng quyết định hoặc xác địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Able to decide or determine.
  2. Đồng nghĩa với decisivetính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of decisive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápdécisoire

AI