Dịch

decipherability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện có thể giải mã đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being decipherable.
  2. Mức độ mà một cái gì đó có thể được giải mãdanh từđếm được (countable)The extent to which something can be deciphered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decipherabilityDạng gốc (base form)
  2. decipherabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI