Nghĩa chính
- Điều kiện có thể giải mã đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being decipherable.
- Mức độ mà một cái gì đó có thể được giải mãdanh từđếm được (countable)The extent to which something can be deciphered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decipherabilityDạng gốc (base form)
- decipherabilitiesSố nhiều (plural)