Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decigrade
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
s
ɪ
ɡ
ɹ
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Số đo góc bằng một phần mười của lớp
danh từ
An angular measure equal to one tenth of a grade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decigrade
Dạng gốc
(base form)
decigrade
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deci-
+
grade
AI
1
Số đo góc bằng một phần mười của lớp
1
Số đo góc bằng một phần mười của lớp
1
Số đo góc bằng một phần mười của lớp