Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decidedness
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
s
aɪ
d
ə
d
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính kiên quyết, tính dứt khoát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being decided.
Nguồn gốc
(etymology)
decided
+
-ness
AI
1
Tính kiên quyết
1
Tính kiên quyết
1
Tính kiên quyết