Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
decided opinions
US
/ˌ
d
ɪ
ˈ
s
aɪ
d
ɪ
d
ə
ˈ
p
ɪ
n
j
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Quan điểm dứt khoát
Ví dụ
She
holds
decided
opinions
on
political
matters
.
Cô ấy có những quan điểm dứt khoát về các vấn đề chính trị.
Xuất hiện ở từ khác
decided
kết hợp
quan điểm dứt khoát
AI
1
Quan điểm dứt khoát
1
Quan điểm dứt khoát
1
Quan điểm dứt khoát