Dịch

decentralized finance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức tài chính thử nghiệm không dựa vào các trung gian tài chính trung tâm mà thay vào đó sử dụng các hợp đồng thông minh trên blockchaindanh từkhông đếm được (uncountable)An experimental form of finance that does not rely on central financial intermediaries, but instead uses smart contracts on blockchains.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI