Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decelerational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan tới, hoặc gây ra bởi sự giảm tốc độ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, relating to, or caused by deceleration.
Nguồn gốc
(etymology)
deceleration
+
-al
AI
1
Của
1
Của
1
Của