Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deceitless
tính từ
(adjective)
UK
/
d
ɪ
ˈ
s
iː
t
l
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thoát khỏi sự lừa dối
tính từ
Free from deceit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deceitless
Dạng gốc
(base form)
more deceitless
So sánh hơn
(comparative)
most deceitless
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deceitless
deceitless
ness
Không có sự lừa dối
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
deceit
+
-less
AI
1
Thoát khỏi sự lừa dối
1
Thoát khỏi sự lừa dối
1
Thoát khỏi sự lừa dối