Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decapodal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem decapod
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Belonging to the decapods; having ten feet.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decapodous
Nguồn gốc
(etymology)
deca-
+
-podal
AI
1
Xem decapod
1
Xem decapod
1
Xem decapod