Nghĩa chính
- Bình gạn rượudanh từA vessel for decanting liquor.
- Bình đựng rượu gạndanh từA receptacle for decanted liquor, especially a crystal bottle with a stopper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decanterDạng gốc (base form)
- decantersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc decanterVí dụ
- .Một chiếc bình gạn chứa đầy khói từ hương đang cháy âm ỉ.
- .Bình gạn vẫn còn đầy một nửa.
- .Tom bật nút chai và rót rượu vào một chiếc bình gạn.