Dịch

decanter

C1danh từ (noun)
UK/dɪˈkæntə(ɹ)/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Bình gạn rượudanh từA vessel for decanting liquor.
  2. Bình đựng rượu gạndanh từA receptacle for decanted liquor, especially a crystal bottle with a stopper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decanterDạng gốc (base form)
  2. decantersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Một chiếc bình gạn chứa đầy khói từ hương đang cháy âm ỉ.
  • .Bình gạn vẫn còn đầy một nửa.
  • .Tom bật nút chai và rót rượu vào một chiếc bình gạn.

AI