Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decadentism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự suy đồi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Decadence.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
流
liú
Sa đọa, suy đồi
Tiếng Tây Ban Nha
corrupción
Sự tha hóa, sự suy đồi
decadencia
Sự suy đồi (tình trạng suy thoái hoặc suy thoái về đạo đức hoặc nghệ thuật)
polución
Sự suy đồi, sự đồi bại
AI
1
Sự suy đồi
1
Sự suy đồi
1
Sự suy đồi