Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dec'd
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của deceased
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of deceased.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
d.
ob.
Ví dụ
Joseph
O'Brien
,
1933.
Korea
,
Japan
.
Dec'd
1990.
AI
1
Viết tắt của deceased
1
Viết tắt của deceased
1
Viết tắt của deceased