Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
debut single
UK
/ˈ
d
eɪ
b
j
uː
ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
l
̩/
US
/
d
eɪ
ˈ
b
j
uː
ˈ
s
ɪ
ŋ
ɡ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đĩa đơn đầu tay
Ví dụ
She
is
recording
her
debut
single
.
Cô ấy đang thu âm đĩa đơn đầu tay của mình.
Xuất hiện ở từ khác
single
kết hợp
đĩa đơn đầu tay
AI
1
Đĩa đơn đầu tay
1
Đĩa đơn đầu tay
1
Đĩa đơn đầu tay