Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
debt relief
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
t
ɹ
ɪ
ˈ
l
i
f
/
Nghĩa chính
1
Xóa nợ một phần hoặc toàn bộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The partial or total forgiveness of debt.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antirelief
Ví dụ
You
can
apply
for
debt
relief
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
quita
giống cái
Giảm nợ
remisión de deuda
giống cái
Giảm nợ
AI
1
Xóa nợ một phần hoặc toàn bộ
1
Xóa nợ một phần hoặc toàn bộ
1
Xóa nợ một phần hoặc toàn bộ