Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
debt collection fee
US
/ˈ
d
ɛ
t
k
ə
ˈ
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Phí thu hồi nợ
Ví dụ
The
agency
charged
a
debt
collection
fee
.
Bên thu hồi nợ đã tính một khoản phí thu hồi nợ.
Xuất hiện ở từ khác
collection
kết hợp
phí thu hồi nợ
AI
1
Phí thu hồi nợ
1
Phí thu hồi nợ
1
Phí thu hồi nợ