Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhẹ nhàng, tao nhã và tinh tếtính từSuave, urbane and sophisticated.
- Duyên dáng, tự tin và ăn mặc cẩn thậntính từCharming, confident, and carefully dressed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- debonairDạng gốc (base form)
- more debonairSo sánh hơn (comparative)
- most debonairSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Hiền lành
- Hiền lành, nhã nhặnGracious, courteous.
Họ từ (word family)
cùng gốc debonairNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidebonaire
- từ tiếng Pháp cổde bon aire“of good stock; noble”
Ví dụ
- “ ! , , !” “, , .” “ !”
- . .