Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
debonairity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được giải trí; tính cách vui vẻ, duyên dáng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being debonair; debonair character, graciousness.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp cổ
debonaireté
AI
1
Tình trạng được giải trí
1
Tình trạng được giải trí
1
Tình trạng được giải trí