Dịch

debonairity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng được giải trí; tính cách vui vẻ, duyên dángdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being debonair; debonair character, graciousness.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổdebonaireté

AI