Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
debituminization
danh từ
(noun)
UK
/
d
iː
ˌ
b
ɪ
t
j
ə
m
ɪ
n
aɪ
ˈ
z
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Hành động loại bỏ bitum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of removing bitumen.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
debituminize
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
bituminization
AI
1
Hành động loại bỏ bitum
1
Hành động loại bỏ bitum
1
Hành động loại bỏ bitum