Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
debauchedly
trạng từ
(adverb)
UK
/
d
ɪ
ˈ
b
ɔː
tʃ
ə
d
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem debauch
trạng từ
In a debauched manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
debauchedly
Dạng gốc
(base form)
more debauchedly
So sánh hơn
(comparative)
most debauchedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
debauched
+
-ly
AI
1
Xem debauch
1
Xem debauch
1
Xem debauch