Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
death instinct
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
θ
ˈ
ɪ
n
s
t
ɪ
ŋ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với death drive
danh từ
Synonym of death drive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
death instinct
Dạng gốc
(base form)
death instinct
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Thanatos
death drive
AI
1
Đồng nghĩa với death drive
1
Đồng nghĩa với death drive
1
Đồng nghĩa với death drive