Dịch

Thanatos

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thần chết (cụ thể là cái chết yên bình) và là anh em sinh đôi của Hypnos (thần ngủ); đối tác Hy Lạp của Morsdanh từ riêngThe god of death (specifically of a peaceful death), and twin brother of Hypnos (god of sleep); the Greek counterpart of Mors.
  2. Động lực chết chóc trong phân tâm học của Freuddanh từkhông đếm được (uncountable)The death drive in Freudian psychoanalysis.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΘάνατοςThánatos

AI