Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dearylation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc loại bỏ nhóm aryl khỏi phân tử
danh từ
The removal of an aryl group from a molecule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dearylation
Dạng gốc
(base form)
dearylation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
arylation
AI
1
Việc loại bỏ nhóm aryl khỏi phân tử
1
Việc loại bỏ nhóm aryl khỏi phân tử
1
Việc loại bỏ nhóm aryl khỏi phân tử