arylation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các phản ứng liên quan đến việc thêm một hoặc nhiều nhóm aryldanh từAny reaction that involves the addition of one or more aryl groups
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arylationDạng gốc (base form)
- arylationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc arylation- perfluoroarylationCác phản ứng trong đó một hoặc nhiều nhóm perfluoroaryl được thêm vào phân tửdanh từ
- dearylationViệc loại bỏ nhóm aryl khỏi phân tửdanh từ
- hydroarylationCác phản ứng cộng trong đó nguyên tử hydro và nhóm aryl liên kết với nhau bằng liên kết đôi hoặc liên kết badanh từ
- monoarylationArylation liên quan đến việc bổ sung một nhóm aryl duy nhấtdanh từ