Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deanship
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
iː
n
ʃ
ɪ
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem dean
danh từ
The position or role of a dean.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deanship
Dạng gốc
(base form)
deanship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dean
+
-ship
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
deanery
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deanship
dean
Trưởng khoa, chủ nhiệm khoa
danh từ, động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
deanato
giống đực
Chức vụ trưởng khoa; vị trí của một trưởng khoa
deanazgo
giống đực
Chức vụ trưởng khoa; vị trí của một trưởng khoa
decanazgo
giống đực
Chức vụ trưởng khoa; vị trí của một trưởng khoa
AI
1
Xem dean
1
Xem dean
1
Xem dean